Bỏ qua đến nội dung

软件

ruǎn jiàn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phần mềm
  2. 2. ứng dụng

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · $9.99 / năm

Tiếp tục bằng email
Thử demo trước

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ liên quan

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这个 软件 可以辅助你学习中文。
这个 软件 便于使用。
这个 软件 可以自动生成图表。
这个 软件 有很多用户。
我用杀毒 软件 杀毒了。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 软件

免费软件
miǎn fèi ruǎn jiàn

phần mềm miễn phí

勒索软件
lè suǒ ruǎn jiàn

phần mềm tống tiền

客户机软件
kè hù jī ruǎn jiàn

phần mềm máy khách

恶意软件
è yì ruǎn jiàn

phần mềm độc hại (tin học)

应用软件
yìng yòng ruǎn jiàn

phần mềm ứng dụng

数据库软件
shù jù kù ruǎn jiàn

phần mềm cơ sở dữ liệu

杀毒软件
shā dú ruǎn jiàn

phần mềm diệt virus

流氓软件
liú máng ruǎn jiàn

phần mềm độc hại (tin học)

浏览软件
liú lǎn ruǎn jiàn

trình duyệt web

自由软件
zì yóu ruǎn jiàn

phần mềm tự do

自由软件基金会
zì yóu ruǎn jiàn jī jīn huì

Quỹ Phần mềm Tự do

财务软件
cái wù ruǎn jiàn

phần mềm tài chính

软件企业
ruǎn jiàn qǐ yè

công ty phần mềm

软件包
ruǎn jiàn bāo

gói phần mềm

软件即服务
ruǎn jiàn jí fú wù

phần mềm dưới dạng dịch vụ (SaaS)

软件平台
ruǎn jiàn píng tái

nền tảng phần mềm

软件技术
ruǎn jiàn jì shù

công nghệ phần mềm

软件系统
ruǎn jiàn xì tǒng

hệ thống phần mềm

软件开发
ruǎn jiàn kāi fā

phát triển phần mềm

软件开发人员
ruǎn jiàn kāi fā rén yuán

nhà phát triển phần mềm

开放源码软件
kāi fàng yuán mǎ ruǎn jiàn

phần mềm mã nguồn mở

间谍软件
jiàn dié ruǎn jiàn

phần mềm gián điệp

防毒软件
fáng dú ruǎn jiàn

phần mềm chống vi-rút

电脑软件
diàn nǎo ruǎn jiàn

phần mềm máy tính

Từ cấu thành 软件