Bỏ qua đến nội dung

软和

ruǎn huo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (coll.) pleasantly soft
  2. 2. comfy
  3. 3. (of words) gentle
  4. 4. soothing