Bỏ qua đến nội dung

软弱

ruǎn ruò
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. yếu đuối
  2. 2. mềm yếu
  3. 3. không có sức

Từ cấu thành 软弱