软硬不吃
ruǎn yìng bù chī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không mềm mỏng cũng chẳng cứng rắn