Bỏ qua đến nội dung

软硬兼施

ruǎn yìng jiān shī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dùng cả biện pháp mềm dẻo lẫn cứng rắn
  2. 2. dùng cả cách nhẹ nhàng lẫn cưỡng bức
  3. 3. bàn tay sắt trong găng tay nhung