轰轰烈烈
hōng hōng liè liè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. strong
- 2. vigorous
- 3. large-scale
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.