Bỏ qua đến nội dung

zhóu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trục
  2. 2. trục bánh xe
  3. 3. ống chỉ (chỉ)
  4. 4. trục cuộn (cuộn giấy)
  5. 5. lượng từ cho cuộn thư pháp v.v.

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

9 nét

Từ chứa 轴

压轴
yāzhòu

tiết mục cuối cùng và hấp dẫn nhất của chương trình

车轴
chē zhóu

trục xe

中轴
zhōng zhóu

trục giữa

中轴线
zhōng zhóu xiàn

trục trung tâm

主轴
zhǔ zhóu

trục chính

主轴承
zhǔ zhóu chéng

ổ trục chính

传动轴
chuán dòng zhóu

trục truyền động

凸轮轴
tū lún zhóu

trục cam

半轴
bàn zhóu

bán trục

半长轴
bàn cháng zhóu

bán trục lớn

卷轴
juàn zhóu

cuộn tranh, sách cuộn

同轴
tóng zhóu

đồng trục

同轴电缆
tóng zhóu diàn lǎn

cáp đồng trục

图轴
tú zhóu

tranh cuộn

地轴
dì zhóu

trục Trái Đất

垂直轴
chuí zhí zhóu

trục đứng

压轴好戏
yā zhòu hǎo xì

xem 壓軸戲|压轴戏

压轴戏
yā zhòu xì

tiết mục áp chót trong chương trình (sân khấu)

大轴戏
dà zhòu xì

tiết mục cuối cùng trong chương trình (sân khấu)

对称轴
duì chèn zhóu

trục đối xứng

座标轴
zuò biāo zhóu

trục tọa độ

后车轴
hòu chē zhóu

trục sau (của xe)

心轴
xīn zhóu

trục trung tâm

挂轴
guà zhóu

bức tranh cuộn treo tường (thư pháp hoặc hội họa)

数轴
shù zhóu

trục số

斜轴
xié zhóu

trục xiên (toán học)

旋转轴
xuán zhuǎn zhóu

trục quay

时间轴
shí jiān zhóu

trục thời gian

曲轴
qū zhóu

trục khuỷu

极轴
jí zhóu

trục cực (trục x trong tọa độ cực)

枢轴
shū zhóu

trục xoay; điểm tựa

机轴
jī zhóu

trục máy

正半轴
zhèng bàn zhóu

bán trục dương (trong hình học tọa độ)

水平轴
shuǐ píng zhóu

trục ngang

涡轮轴发动机
wō lún zhóu fā dòng jī

động cơ trục tuabin

滚子轴承
gǔn zi zhóu chéng

ổ bi đũa

滚珠轴承
gǔn zhū zhóu chéng

ổ bi

画轴
huà zhóu

cuộn tranh

当轴
dāng zhóu

người nắm quyền

立轴
lì zhóu

bức tranh hoặc chữ viết dạng cuộn treo dọc

等轴晶系
děng zhóu jīng xì

hệ tinh thể lập phương (tinh thể học)

线轴
xiàn zhóu

ống chỉ

联轴器
lián zhòu qì

khớp nối trục

联轴节
lián zhòu jié

khớp nối (cơ học)

自转轴
zì zhuàn zhóu

trục tự quay

车轴草
chē zhóu cǎo

cần nước

轴向
zhóu xiàng

trục

轴心
zhóu xīn

trục xe

轴心国
zhóu xīn guó

các nước phe Trục (trong Thế chiến II)

轴承
zhóu chéng

(cơ khí) ổ trục

轴承销
zhóu chéng xiāo

chốt ổ trục

轴旋转
zhóu xuán zhuǎn

quay quanh một trục

轴率
zhóu lǜ

tỉ số trục

轴突
zhóu tū

sợi trục

轴突运输
zhóu tū yùn shū

vận chuyển dọc sợi trục

轴索
zhóu suǒ

sợi trục (tế bào thần kinh)

轴丝
zhóu sī

axoneme (sợi dài của tế bào thần kinh)

轴线
zhóu xiàn

trục trung tâm (đường thẳng)

轴距
zhóu jù

chiều dài cơ sở

轮轴
lún zhóu

trục bánh xe (cơ cấu)

转动轴
zhuàn dòng zhóu

trục quay (cơ học)

转轴
zhuàn zhóu

trục quay

连轴转
lián zhóu zhuàn

quay liên tục

邪恶轴心
xié è zhóu xīn

trục ma quỷ