压轴好戏
yā zhòu hǎo xì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 壓軸戲|压轴戏[yā zhòu xì]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.