轻巧
qīng qiǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khéo léo
- 2. khéo tay
- 3. dễ dàng
- 4. nhẹ và dễ sử dụng
- 5. nhanh nhẹn
- 6. lanh lợi
- 7. mềm mại
- 8. duyên dáng