轻手轻脚
qīng shǒu qīng jiǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (to move or do sth) softly and quietly (idiom)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.