Bỏ qua đến nội dung

轻松

qīng sōng
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhẹ nhàng
  2. 2. dễ dàng
  3. 3. thư giãn

Usage notes

Collocations

Commonly used with 感觉 (gǎnjué) as in 感觉轻松 (feel relaxed).

Common mistakes

轻松 is an adjective, not a verb. To say 'relax', use the verb 放松 (fàngsōng).

Từ cấu thành 轻松