Bỏ qua đến nội dung

轻而易举

qīng ér yì jǔ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dễ dàng
  2. 2. không khó khăn
  3. 3. đơn giản

Usage notes

Collocations

常作状语修饰“完成”“解决”等动词,如“轻而易举地完成了任务”。

Common mistakes

“轻而易举”是固定成语,不能拆开说“轻而举”等。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
轻而易举 地解出了这道难题。
He solved this difficult problem with ease.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.