载入

zǎi rù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to load into
  2. 2. to record
  3. 3. to write into
  4. 4. to enter (data)
  5. 5. to go into (the records)
  6. 6. to go down (in history)