载道
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. đầy đường (cũng dùng theo nghĩa bóng: tiếng than phiền, tiếng kêu ca)
- 2. truyền đạt đạo lý
- 3. truyền tải đạo
- 4. bày tỏ (ý tưởng, sở thích, lời than phiền)
Từ chứa 载道
tiếng thơm lẫy lừng
tiếng than oán đầy đường (thành ngữ); lời than phiền dậy khắp nơi
tiếng oán than đầy đường (thành ngữ); lời than phiền dậy khắp nơi
tiếng than khóc đầy đường (thành ngữ); nỗi khổ nghiêm trọng khắp nơi
lời lẽ chân lý
tiếng ca tụng đầy đường (thành ngữ); ca tụng khắp nơi
xác chết đói đầy đường (thành ngữ); cảnh đói kém
xác chết đói đầy đường (thành ngữ); cảnh đói kém