Bỏ qua đến nội dung

较为

jiào wéi
HSK 3.0 Cấp 6 Trạng từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. comparatively
  2. 2. relatively
  3. 3. fairly

Usage notes

Collocations

“较为”后面通常接双音节形容词,如“较为复杂”“较为明显”,很少接单音节词。

Formality

“较为”多用于书面语,口语中更常用“比较”或“挺”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个问题 较为 复杂。
This problem is relatively complicated.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.