辑
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. thu gom
- 2. sưu tầm
- 3. biên tập
- 4. biên soạn
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 辑
album (nhạc); đĩa nhạc
biên tập; soạn
logic
phát hành album
dựng phim; biên tập (video)
tuyển tập
logic mệnh đề
bộ sưu tập ảnh
lôgic toán học
trình soạn thảo văn bản
lôgic mờ
tuyển tập đặc biệt
biên tập viên khoa học (của một ấn phẩm)
trình soạn thảo (phần mềm)
phòng biên tập
nhà biên tập
tổng biên tập (của báo)
(xuất bản) trình bày và đồ họa
logic học phạm trù
biên tập viên phụ trách
yên tĩnh, hòa thuận
biên soạn; thu thập
tuyển tập
lôgic học
phép tính logic
bom logic
lỗi logic
kiểm soát liên kết logic
logic lượng hóa