辛辣

xīn là

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. spicy hot (taste)
  2. 2. fig. biting (criticism)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
韓國菜以 辛辣 聞名。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 426999)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.