辛酉
xīn yǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. fifty-eighth year H10 of the 60 year cycle, e.g. 1981 or 2041
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.