Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

辣眼睛

là yǎn jing

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (neologism c. 2016) (slang) unpleasant to look at
  2. 2. hard on the eyes