Bỏ qua đến nội dung

辩护

biàn hù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bào chữa
  2. 2. báo chữa
  3. 3. bảo vệ

Usage notes

Collocations

辩护常与'为...辩护'结构搭配,如'为被告辩护'。

Formality

辩护主要用于法律语境或正式辩论,日常对话中较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
律师为被告 辩护
The lawyer defends the defendant.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.