Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bào chữa
- 2. báo chữa
- 3. bảo vệ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
辩护常与'为...辩护'结构搭配,如'为被告辩护'。
Formality
辩护主要用于法律语境或正式辩论,日常对话中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1律师为被告 辩护 。
The lawyer defends the defendant.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.