辩解
biàn jiě
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giải thích
- 2. bào chữa
- 3. thuyết minh
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常搭配‘为自己辩解’,而不说‘辩解别人’。
Common mistakes
‘辩解’通常指为自己辩护,不要误用于替别人解释,替别人解释用‘辩护’或‘解释’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他试图为自己的错误 辩解 。
He tried to justify his mistake.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.