Bỏ qua đến nội dung

辩解

biàn jiě
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giải thích
  2. 2. bào chữa
  3. 3. thuyết minh

Usage notes

Collocations

常搭配‘为自己辩解’,而不说‘辩解别人’。

Common mistakes

‘辩解’通常指为自己辩护,不要误用于替别人解释,替别人解释用‘辩护’或‘解释’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他试图为自己的错误 辩解
He tried to justify his mistake.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.