Bỏ qua đến nội dung

边界

biān jiè
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. biên giới
  2. 2. giới hạn

Usage notes

Collocations

常与“线”连用,如“边界线”,但“边境”不这样用。

Common mistakes

注意与“边境”区分:“边界”指分界线本身,“边境”指边界附近的地区。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
两国之间有一条长长的 边界
There is a long border between the two countries.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.