Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. biên giới
- 2. giới hạn
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“线”连用,如“边界线”,但“边境”不这样用。
Common mistakes
注意与“边境”区分:“边界”指分界线本身,“边境”指边界附近的地区。
Câu ví dụ
Hiển thị 1两国之间有一条长长的 边界 。
There is a long border between the two countries.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.