达沃斯
dá wò sī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Davos (Swiss ski resort)
- 2. Davos world economic forum (WEF)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.