Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

迂回

yū huí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. roundabout route
  2. 2. circuitous
  3. 3. tortuous
  4. 4. to outflank
  5. 5. indirect
  6. 6. roundabout