过关

guò guān
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to cross a barrier
  2. 2. to get through (an ordeal)
  3. 3. to pass (a test)
  4. 4. to reach (a standard)