过去
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. quá khứ
- 2. trước đây
- 3. trước đó
Từ chứa 过去
to faint
cannot stand by idly and watch
cannot be justified
acceptable
past participle (in European grammar)
past tense
past tense (grammar)
past experience