过后
guò hòu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sau đó
- 2. sau khi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“不久”“好几年”等时间短语连用,如“不久过后”。
Common mistakes
“过后”通常指过去事件的之后,不用于将来时间;比如可以说“他走后我才想起来”,但不说“我明天吃饭过后会打电话”。将来时间通常用“以后”,如“我明天吃饭以后再打电话”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2黑暗 过后 ,我们终于看到了曙光。
After the darkness, we finally saw the dawn.
他说完 过后 ,我们都沉默了。
After he finished speaking, we all fell silent.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.