Bỏ qua đến nội dung

过后

guò hòu
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sau đó
  2. 2. sau khi

Usage notes

Collocations

常与“不久”“好几年”等时间短语连用,如“不久过后”。

Common mistakes

“过后”通常指过去事件的之后,不用于将来时间;比如可以说“他走后我才想起来”,但不说“我明天吃饭过后会打电话”。将来时间通常用“以后”,如“我明天吃饭以后再打电话”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
黑暗 过后 ,我们终于看到了曙光。
After the darkness, we finally saw the dawn.
他说完 过后 ,我们都沉默了。
After he finished speaking, we all fell silent.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.