Bỏ qua đến nội dung

过奖

guò jiǎng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khen quá đáng
  2. 2. khen ngợi thái quá

Usage notes

Common mistakes

Do not use 过奖 to praise others; it is only a self-deprecating reply. Using it to compliment someone else would be incorrect.

Formality

Used humbly to deflect compliments, typically in response to praise. It conveys modesty and is common in formal or polite situations.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
过奖 了。
You flatter me.
过奖 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 926112)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.