过问
guò wèn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quan tâm đến
- 2. tham gia vào
- 3. can thiệp vào
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
过问 is often used with abstract objects like 事情 or 情况, not with concrete things.
Formality
Often carries a slightly formal tone, implying a right or duty to inquire or intervene.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这是我的私事,请你不要 过问 。
This is my personal matter, please don't ask about it.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.