Bỏ qua đến nội dung

运动会

yùn dòng huì
HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cuộc thi thể thao
  2. 2. cuộc thi đấu thể thao
  3. 3. cuộc thi thể dục

Usage notes

Collocations

Commonly used with verbs like 参加 (cānjiā, to participate) or 举办 (jǔbàn, to hold): 参加运动会 (take part in a sports meet), 举办运动会 (hold a sports meet).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们学校每年举办一次 运动会
Our school holds a sports meet once a year.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.