Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. may mắn
- 2. vận may
- 3. vận số
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常说“碰运气”(try one's luck)或“好运气/坏运气”,不说“大运气”
Common mistakes
“运气”不能受程度副词“很”修饰,如不说“很运气”;要表示“很幸运”用“很幸运”
Câu ví dụ
Hiển thị 1今天 运气 真好,捡到了钱。
I had really good luck today; I found some money.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.