Bỏ qua đến nội dung

运气

yùn qi
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. may mắn
  2. 2. vận may
  3. 3. vận số

Usage notes

Collocations

常说“碰运气”(try one's luck)或“好运气/坏运气”,不说“大运气”

Common mistakes

“运气”不能受程度副词“很”修饰,如不说“很运气”;要表示“很幸运”用“很幸运”

Câu ví dụ

Hiển thị 1
今天 运气 真好,捡到了钱。
I had really good luck today; I found some money.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 运气