Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sử dụng
- 2. áp dụng
- 3. đặt vào sử dụng
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
运用多用于抽象事物,如知识、理论;使用可用于具体事物,如工具。
Formality
多用于书面语和正式场合,如“运用专业知识”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们要把理论 运用 到实践中。
We need to apply theory into practice.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.