Bỏ qua đến nội dung

运行

yùn xíng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chạy
  2. 2. hoạt động
  3. 3. vận hành

Usage notes

Collocations

运行 is commonly used with 程序 (program), 系统 (system), 火车 (train), and 公司 (company) to describe their operation.

Common mistakes

Do not use 运行 for operating a device manually; use 操作 (cāo zuò) instead, e.g., 操作机器 (operate a machine).

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这台电脑 运行 得很快。
This computer runs very fast.
这个程序在后台 运行
This program is running in the background.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.