Bỏ qua đến nội dung

运费

yùn fèi
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. freight fee

Usage notes

Collocations

运费通常与‘付’、‘收’、‘免’等动词搭配,如‘付运费’、‘免运费’。

Common mistakes

不要混淆‘运费’和‘交通费’:前者指货物运输费用,后者指人的交通费用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家商店免 运费
This store offers free shipping.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 运费