近人
jìn rén
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. contemporary
- 2. modern person
- 3. close friend
- 4. associate
- 5. intimate
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.