Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

近前

jìn qián

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to come close
  2. 2. to get near to
  3. 3. front

Từ cấu thành 近前