Bỏ qua đến nội dung

近古

jìn gǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cận cổ đại (thường được coi là thời Tống, Nguyên, Minh và Thanh)

Từ cấu thành 近古