返岗
fǎn gǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trở lại vị trí cũ (sau khi bị sa thải)
- 2. trở lại làm việc (sau khi nghỉ phép)