Bỏ qua đến nội dung

还价

huán jià

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to make a counteroffer when haggling
  2. 2. to bargain

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请不要总是讨价 还价
Please don't always haggle over prices.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.