还愿
huán yuàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to redeem a vow (to a deity)
- 2. to fulfill a promise
- 3. votive
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.