Bỏ qua đến nội dung

这几天

zhè jǐ tiān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. the past few days

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这几天 他看起来很忙乱。
These days he looks very rushed and muddled.
这几天 持续高温。
These past few days have had continuous high temperatures.
这几天 总是愁眉苦脸的。
He has been looking worried these past few days.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.