这样
zhè yàng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. như vậy
- 2. như thế
- 3. như này
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5这样 做不合情理。
这样 做不对。
这样 做不成。
你没有理由 这样 做。
岂有此理,他怎么可以 这样 做!
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.