进出口
jìn chū kǒu
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhập khẩu và xuất khẩu
- 2. xuất nhập khẩu
- 3. nhập xuất khẩu
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Từ chứa 进出口
中国精密机械进出口公司
zhōng guó jīng mì jī xiè jìn chū kǒu gōng sī
Tổng công ty Xuất nhập khẩu Máy móc Chính xác Trung Quốc
中国进出口银行
zhōng guó jìn chū kǒu yín háng
Ngân hàng Xuất nhập khẩu Trung Quốc
中航技进出口有限责任公司
zhōng háng jì jìn chū kǒu yǒu xiàn zé rèn gōng sī
Tổng công ty Xuất nhập khẩu Kỹ thuật Hàng không Trung Quốc (CATIC)