进出口
jìn chū kǒu
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhập khẩu và xuất khẩu
- 2. xuất nhập khẩu
- 3. nhập xuất khẩu
Từ chứa 进出口
中国精密机械进出口公司
zhōng guó jīng mì jī xiè jìn chū kǒu gōng sī
China Precision Machinery Import-Export Corporation (CPMIEC)
中国进出口银行
zhōng guó jìn chū kǒu yín háng
The Export-Import Bank of China (state-owned bank)
中航技进出口有限责任公司
zhōng háng jì jìn chū kǒu yǒu xiàn zé rèn gōng sī
China National Aero-Technology Import & Export Corporation (CATIC)