Bỏ qua đến nội dung

中航技进出口有限责任公司

zhōng háng jì jìn chū kǒu yǒu xiàn zé rèn gōng sī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. China National Aero-Technology Import & Export Corporation (CATIC)