远东
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Viễn Đông
Từ chứa 远东
(loài chim ở Trung Quốc) bạc má Nhật Bản (Parus minor)
(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi Mãn Châu (Horornis borealis)
(loài chim ở Trung Quốc) chích sậy Mãn Châu (Acrocephalus tangorum)
báo Amur (Panthera pardus orientalis)