远东
yuǎn dōng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Viễn Đông
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Từ chứa 远东
远东山雀
yuǎn dōng shān què
(loài chim ở Trung Quốc) bạc má Nhật Bản (Parus minor)
远东树莺
yuǎn dōng shù yīng
(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi Mãn Châu (Horornis borealis)
远东苇莺
yuǎn dōng wěi yīng
(loài chim ở Trung Quốc) chích sậy Mãn Châu (Acrocephalus tangorum)
远东豹
yuǎn dōng bào
báo Amur (Panthera pardus orientalis)