远人
yuǎn rén
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. người xa lạ, người bị ghẻ lạnh
- 2. người bị xa lánh
- 3. người xa quê