远处
yuǎn chù
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xứ xa
- 2. nơi xa
- 3. chỗ xa
Câu ví dụ
Hiển thị 3他在 远处 向我招手。
这座山在 远处 很显。
他望着 远处 的山。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.